analysis of variance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân tích phương sai: "analysis of variance" là một phương pháp thống kê được sử dụng để so sánh đồng thời giữa hai hoặc nhiều giá trị trung bình. Phương pháp này tạo ra các giá trị có thể được kiểm tra để xác định xem có tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa giữa các biến số hay không.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích phương sai để so sánh điểm kiểm tra của ba phương pháp giảng dạy khác nhau.)
- (Phân tích phương sai giúp xác định liệu sự khác biệt về năng suất cây trồng là do loại phân bón hay do ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-way analysis of variance": phân tích phương sai một yếu tố, dùng để so sánh trung bình của một biến phụ thuộc giữa các nhóm dựa trên một biến độc lập duy nhất.
- A one-way analysis of variance was conducted to test the effect of diet on weight loss. (Phân tích phương sai một yếu tố được thực hiện để kiểm tra tác động của chế độ ăn uống lên việc giảm cân.)
- "two-way analysis of variance": phân tích phương sai hai yếu tố, cho phép kiểm tra đồng thời ảnh hưởng của hai biến độc lập và tương tác giữa chúng.
- The two-way analysis of variance revealed a significant interaction between gender and treatment type. (Phân tích phương sai hai yếu tố cho thấy sự tương tác đáng kể giữa giới tính và loại điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- ANOVA (viết tắt): viết tắt của "analysis of variance", thường được sử dụng trong các báo cáo thống kê.
- The ANOVA results indicated a significant difference between the groups. (Kết quả ANOVA chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm.)
- Multivariate analysis of variance (MANOVA): phân tích phương sai đa biến, mở rộng ANOVA để xử lý nhiều biến phụ thuộc cùng lúc.
- MANOVA is used when there are multiple dependent variables to analyze simultaneously. (MANOVA được sử dụng khi có nhiều biến phụ thuộc cần phân tích đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
- ANOVA (viết tắt): cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh thống kê.
- Phân tích phương sai: dịch thuật ngữ trực tiếp từ tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "analysis of variance".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "analysis of variance".